ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tướng chỉ huy" (1件)
tướng chỉ huy

日本語
名武将
Vị tướng chỉ huy dẫn đầu đội quân.
武将が軍を率いる。
類語検索結果 "tướng chỉ huy" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tướng chỉ huy" (1件)
Vị tướng chỉ huy dẫn đầu đội quân.
武将が軍を率いる。
