辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tướng chỉ huy" (1件)

tướng chỉ huy
play
日本語 名武将
マイ単語
Vị tướng chỉ huy dẫn đầu đội quân.
武将が軍を率いる。

swap_horiz 類語検索結果 "tướng chỉ huy" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "tướng chỉ huy" (1件)

Vị tướng chỉ huy dẫn đầu đội quân.
武将が軍を率いる。